thợ giặt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề giặt quần áo: "thợ giặt" chỉ người chuyên thực hiện công việc giặt, làm sạch quần áo và các loại vải vóc khác cho người khác, thường là để kiếm sống.
- Người làm việc tại tiệm giặt ủi: "thợ giặt" cũng có thể dùng để chỉ nhân viên hoặc chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ giặt ủi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ấy làm thợ giặt cho một khách sạn lớn. (Bà ấy có công việc giặt quần áo cho khách sạn.)
- Thợ giặt đã mang quần áo sạch về tận nhà. (Người làm nghề giặt đã giao đồ sạch tận nơi cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề thợ giặt": công việc giặt ủi được xem như một nghề nghiệp chính thức.
- Nghề thợ giặt đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. (Công việc giặt ủi cần sự cẩn thận và chịu khó.)
- "thợ giặt là": người làm cả hai công đoạn giặt và ủi (là) quần áo.
- Cô ấy xin việc làm thợ giặt là tại tiệm gần nhà. (Cô ấy làm công việc giặt và ủi quần áo ở tiệm gần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Thợ (danh từ): người làm việc bằng tay chân, có tay nghề trong một lĩnh vực cụ thể.
- Thợ mộc, thợ xây, thợ may (người làm nghề mộc, xây dựng, may mặc).
- Người giặt (danh từ): người thực hiện hành động giặt, không nhất thiết là nghề nghiệp.
- Mẹ là người giặt quần áo cho cả nhà. (Mẹ làm công việc giặt đồ cho gia đình.)
- Thợ ủi (danh từ): người chuyên làm công việc ủi (là) quần áo.
- Tiệm có cả thợ giặt và thợ ủi riêng. (Cơ sở có người chuyên giặt và người chuyên ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Người giặt ủi: người làm công việc giặt và ủi quần áo.
- Nhân viên giặt là: người làm việc trong dịch vụ giặt ủi.
- Thợ giặt đồ: cách nói thông thường, nhấn mạnh vào đối tượng là quần áo.
Thành ngữ liên quan
- Làm thợ giặt như làm bạn với bọt xà phòng: (thành ngữ dân gian) nói về sự vất vả, lặp đi lặp lại của công việc giặt giũ.
- Cô ấy than rằng làm thợ giặt như làm bạn với bọt xà phòng, suốt ngày chỉ có nước và xà bông. (Cô ấy cảm thấy công việc giặt ủi nhàm chán và mệt mỏi.)